Bỏ qua đến nội dung

局部麻醉剂

jú bù má zuì jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc gây tê cục bộ