Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

居民消费价格指数

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. consumer price index CPI

Từ cấu thành 居民消费价格指数

价
jià

price

价
jie

great

价格
jià gé

price

居民
jū mín

resident; inhabitant

指
zhǐ

finger

指数
zhǐ shù

(numerical, statistical) index

数
shǔ

to count

数
shù

number

数
shuò

frequently

格
gé

square

消
xiāo

to diminish; to subside

消费
xiāo fèi

to consume

费
fèi

to cost

居
jī

(archaic) sentence-final particle expressing a doubting attitude

居
jū

to reside

民
mín

(bound form) the people

消费价格指数
xiāo fèi jià gé zhǐ shù

consumer price index CPI

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.