Bỏ qua đến nội dung

巴尔多禄茂

bā ěr duō lù mào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Bartholomew