巴里坤哈萨克自治县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Huyện tự trị Kazakh Barkol tại Hami, Tân Cương
Từ cấu thành 巴里坤哈萨克自治县
khắc
ha
chó Bắc Kinh
trị
huyện
mình
lòng
Ca-dắc-xtan; dân tộc Ca-dắc (ở Trung Quốc)
một trong Bát Quái, tượng trưng cho đất
Bari (Puglia, Ý)
huyện tự trị dân tộc Kazakh Barkol tại Hami, Tân Cương
tự trị
huyện tự trị