Bỏ qua đến nội dung

布里斯托尔海峡

bù lǐ sī tuō ěr hǎi xiá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Eo biển Bristol ở tây nam nước Anh