Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điện thoại di động
- 2. điện thoại cầm tay
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5手机 没有信号。
手机 在桌子上振动。
我的 手机 内存不足了。
这个 手机 是今年的热门商品。
智能 手机 让生活更便捷。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.