Bỏ qua đến nội dung

手机

shǒu jī
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điện thoại di động
  2. 2. điện thoại cầm tay

Câu ví dụ

Hiển thị 5
手机 没有信号。
手机 在桌子上振动。
我的 手机 内存不足了。
这个 手机 是今年的热门商品。
智能 手机 让生活更便捷。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.