广东
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tỉnh Quảng Đông ở miền nam Trung Quốc
- 2. tỉnh Quảng Đông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 广东
người Quảng Đông
Đại học Ngoại ngữ và Ngoại thương Quảng Đông
Đại học Hải Dương Quảng Đông
tỉnh Quảng Đông
Học viện Khoa học và Công nghệ Quảng Đông
Đại học Dược Quảng Đông
tiếng Quảng Đông
Trường Cao đẳng Y khoa Quảng Đông