广东外语外贸大学
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Đại học Ngoại ngữ và Ngoại thương Quảng Đông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 广东外语外贸大学
bên ngoài; phía ngoài; ở ngoài
ngoại ngữ; tiếng nước ngoài
ngoại thương
to
bác sĩ
trường đại học; đại học
học; học tập
nhà trên vách đá; bộ thủ nghiễm
rộng; rộng lớn
đông; phía đông; hướng đông; phương đông
tỉnh Quảng Đông ở miền nam Trung Quốc
tiếng địa phương
bảo cho
thương mại