广东科学技术职业学院
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Học viện Khoa học và Công nghệ Quảng Đông
Từ cấu thành 广东科学技术职业学院
học
trường học
nhà trên vách đá
rộng
công nghệ
đông
nghề nghiệp
khoa học
khoa học
nghề nghiệp
viện
tỉnh Quảng Đông ở miền nam Trung Quốc
kỹ năng
khoa học và công nghệ
chức vụ
phương pháp
các chi hoa khác nhau thuộc họ Cúc (cúc và hoa cúc), bao gồm Atractylis lancea