Bỏ qua đến nội dung

弃农经商

qì nóng jīng shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỏ nghề nông để làm kinh doanh (thành ngữ)