Bỏ qua đến nội dung

心律不整

xīn lǜ bù zhěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loạn nhịp tim