Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

心慌意乱

xīn huāng yì luàn
#38263

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. confused
  2. 2. rattled
  3. 3. flustered