Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

躁

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

zào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. impatient; hot-tempered

Từ chứa 躁

急躁
jí zào

irritable; irascible

暴躁
bào zào

irascible

浮躁
fú zào

fickle and impatient

焦躁
jiāo zào

fretful

烦躁
fán zào

jittery

少安毋躁
shǎo ān wú zào

keep calm, don't get excited

心烦气躁
xīn fán qì zào

agitated

戒骄戒躁
jiè jiāo jiè zào

to guard against pride and impatience (idiom); to remain modest and keep cool

狂躁
kuáng zào

rash

脏躁
zàng zào

hysteria

躁动
zào dòng

to stir restlessly

躁狂
zào kuáng

manic

躁狂抑郁症
zào kuáng yì yù zhèng

manic depression

躁狂症
zào kuáng zhèng

mania

躁郁症
zào yù zhèng

bipolar disorder

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.