躁
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nóng nảy; nóng tính
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 躁
cộc cằn
bạo lực
bất ổn
lo lắng
bồn chồn
giữ bình tĩnh, đừng kích động
bực bội, cáu kỉnh
tránh kiêu ngạo và nóng vội; giữ khiêm tốn và bình tĩnh
liều lĩnh
chứng hysteria
khuấy động không yên
hưng cảm
rối loạn hưng trầm cảm
hưng cảm
rối loạn lưỡng cực