Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

心甘情愿

xīn gān qíng yuàn
#14932

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. delighted to (do sth, idiom)
  2. 2. perfectly happy to do
  3. 3. most willing to do