必不可少组成
bì bù kě shǎo zǔ chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. absolute necessity
- 2. sine qua non
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.