性别认同障碍
xìng bié rèn tóng zhàng ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gender identity disorder (GID)
- 2. gender dysphoria
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.