总经理
zǒng jīng lǐ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giám đốc điều hành
- 2. giám đốc chung
- 3. CEO
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 3董事会任命他为 总经理 。
他下个月将出任公司的 总经理 。
他将于明天正式就任公司 总经理 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.