Bỏ qua đến nội dung

恨铁不成钢

hèn tiě bù chéng gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. disappointed that iron does not turn into steel (idiom)
  2. 2. fig. frustrated with sb who has failed to meet one's expectations