悬羊头卖狗肉

xuán yáng tóu mài gǒu ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉[guà yáng tóu mài gǒu ròu]