Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

戊戌政变

wù xū zhèng biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coup by Dowager Empress Cixi 慈禧太后[cí xǐ tài hòu] ending the 1898 attempt to reform the Qing dynasty