成双作对
chéng shuāng zuò duì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 成雙成對|成双成对[chéng shuāng chéng duì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.