手无缚鸡之力
shǒu wú fù jī zhī lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có sức trói gà (thành ngữ)
- 2. yếu ớt
- 3. không quen lao động chân tay