Bỏ qua đến nội dung

打印机

dǎ yìn jī
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy in

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台 打印机 可以打印彩色照片吗?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.