Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy in
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这台 打印机 可以打印彩色照片吗?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.