Bỏ qua đến nội dung

激光打印机

jī guāng dǎ yìn jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy in laser