托马斯·斯特恩斯·艾略特
tuō mǎ sī · sì tè ēn sī · ài lüe4 tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. T. S. Eliot (1888-1965), English poet