Bỏ qua đến nội dung

拍拍屁股走人

pāi pāi pì gu zǒu rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make oneself scarce
  2. 2. to slip away
  3. 3. to take French leave