拔根汗毛比腰粗
bá gēn hàn máo bǐ yāo cū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: nhổ một sợi lông (của người A) còn to hơn eo lưng (của người B) (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn B nhiều