拿你没辙
ná nǐ méi zhé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 拿你沒辦法|拿你没办法[ná nǐ méi bàn fǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.