Bỏ qua đến nội dung

拿手好戏

ná shǒu hǎo xì
#19917

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the role an actor plays best (idiom)
  2. 2. (fig.) one's specialty
  3. 3. one's forte