Bỏ qua đến nội dung

挂在嘴上

guà zai zuǐ shang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ nói suông, không làm
  2. 2. hay nhắc đi nhắc lại (mà không làm gì)
  3. 3. nói huyên thuyên về điều gì đó