Bỏ qua đến nội dung

捡了芝麻丢了西瓜

jiǎn le zhī ma diū le xī guā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỏ mất quả dưa hấu vì nhặt hạt vừng (thành ngữ)