捷达航空货运
jié dá háng kōng huò yùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Jett8 Airlines Cargo (based in Singapore)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.