Bỏ qua đến nội dung

掌声雷动

zhǎng shēng léi dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng vỗ tay như sấm (thành ngữ)