Bỏ qua đến nội dung

文艺演出

wén yì yǎn chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biểu diễn văn nghệ