文艺演出
wén yì yǎn chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. theatrical performance
- 2. CL:場|场[chǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.