Bỏ qua đến nội dung

新闻工作者

xīn wén gōng zuò zhě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà báo