旋转行李传送带
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. băng chuyền hành lý xoay
Từ cấu thành 旋转行李传送带
truyền
truyền kỳ
dây
xoay
hàng
đi
hành lý
chuyển
chuyển
quay
gửi
chuyển giao
băng chuyền
quay
mận
băng chuyền hành lý; băng chuyền hành lý tại sân bay
chuyển nghề