旧车市场
jiù chē shì chǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chợ xe cũ
- 2. chợ xe đã qua sử dụng