时代不同,风尚不同
shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong tục thay đổi theo thời gian (thành ngữ); thời khác, cách khác
- 2. Ôi thời thế, ôi phong tục!