Bỏ qua đến nội dung

时至今日

shí zhì jīn rì
#25387

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) up to the present
  2. 2. even now
  3. 3. now (in contrast with the past)
  4. 4. at this late hour