Bỏ qua đến nội dung

昌迪加尔

chāng dí jiā ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chandigarh, thủ phủ bang Punjab, tây bắc Ấn Độ