最近几年
zuì jìn jǐ nián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the last few years
- 2. last several years
- 3. recent years
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.