有奶就是娘
yǒu nǎi jiù shì niáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 有奶便是娘[yǒu nǎi biàn shì niáng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.