有心
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. có ý định
- 2. có ý định làm gì
- 3. cố ý
- 4. chu đáo
Câu ví dụ
Hiển thị 2你沒 有心 。
她 有心 臟病。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 有心
xem 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人
không có việc gì khó trên đời, chỉ sợ người có lòng quyết tâm (thành ngữ)
người có chí hướng
khôn khéo
thần nữ có lòng, Tương Vương không mộng (thành ngữ)
lời nói vô tình, người nghe hữu ý (thành ngữ)