世上无难事,只怕有心人
shì shàng wú nán shì , zhǐ pà yǒu xīn rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xem 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人