世上无难事,只怕有心人
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xem 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 世上无难事,只怕有心人
việc; chuyện; sự việc
người
chỉ; chỉ có; chỉ là
tâm; lòng; tấm lòng; lòng dạ; tâm trí
sợ; hãi; e sợ
có
không có; không; chẳng
con; chiếc
khó; khó khăn
tai họa; tai ương; tai ách; hoạn nạn
đời
trên đời
e ngại rằng...
có ý định
người có chí hướng
trên