Bỏ qua đến nội dung

神女有心,襄王无梦

shén nǚ yǒu xīn , xiāng wáng wú mèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thần nữ có lòng, Tương Vương không mộng (thành ngữ)
  2. 2. (nói về tình yêu đơn phương của người phụ nữ)