Bỏ qua đến nội dung

言者无意,听者有心

yán zhě wú yì , tīng zhě yǒu xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời nói vô tình, người nghe hữu ý (thành ngữ)