朝阳
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. quận Triều Dương ở phía đông và đông bắc Bắc Kinh, một quận cấp huyện của thành phố Bắc Kinh
- 2. thành phố cấp địa khu Triều Dương ở tỉnh Liêu Ninh, đông bắc Trung Quốc
- 3. quận Triều Dương của thành phố Trường Xuân, tỉnh Cát Lâm
- 4. huyện Triều Dương thuộc thành phố Triều Dương, tỉnh Liêu Ninh
- 5. được phơi nắng
- 6. ở vị trí hướng về phía mặt trời
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 朝阳
quận Triều Dương, quận nội thành Bắc Kinh
khu Triều Dương ở Liêu Ninh
thành phố Triều Dương, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc
ngành công nghiệp mặt trời mọc
huyện Triều Dương ở Triều Dương, Liêu Ninh
khu phố Triều Dương Môn ở Bắc Kinh