Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

朝鲜太宗

cháo xiǎn tài zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. King Taejong of Joseon Korea (1367-1422), reigned 1400-1418