杀人不眨眼
shā rén bù zhǎ yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to murder without blinking an eye (idiom)
- 2. ruthless
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.