柴米油盐酱醋茶

chái mǐ yóu yán jiàng cù chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. firewood, rice, oil, salt, soy, vinegar, and tea
  2. 2. fig. life's daily necessities